IRFH5020TRPBF vs IRF7469TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFH5020TRPBF bằng Infineon và IRF7469TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFH5020TRPBF IRFH5020TRPBF - 200V 5.1A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5020TRPBF - 200V 5.1A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5020TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7469TRPBF IRF7469TRPBF - 40V N-Ch 9A 17mOhm SO-8 MOSFET | Infineon

IRF7469TRPBF - 40V N-Ch 9A 17mOhm SO-8 MOSFET | Infineon

IRF7469TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFH5020TRPBF IRF7469TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Product Family HEXFET Power MOSFET —
FET Type MOSFET N-Channel, Metal Oxide N-Channel
Configuration Single with built-in diode —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 5.1 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 63 A —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
RDS(on) max at VGS=10V 55 mΩ —
Gate Charge (Qg) typ 11 nC —
Power Dissipation (TA=25°C) 3.6 W —
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 8.3 W —
Thermal Resistance, Junction-to-PCB (RthJB) 0.8 °C/W —
Package Type 8-PQFN (5x6 mm) SuperSO8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Profile Height ≤ 0.9 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ max) -55°C to +150°C (Tj)
Qualification Standard JEDEC (Normal level) —
Gate Drive Optimization 10 V VGS —
RoHS Compliance Compliant (Pb-free suffix PBF) —
Cấp MSL 1 (per industry standard for PQFN-8) 1 (unlimited)
Technology — IR MOSFET™ (HEXFET)
Drain-Source Voltage (Vdss) — 40 V
Continuous Drain Current (Id) at TA=25°C — 9 A
Rds(on) Max at Vgs=10V — 17 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 15 nC
Gate-Source Voltage (Vgs) Max — ±20 V
Power Dissipation (Pd) at TA=25°C — 2.5 W
Hộp — 8-SO (SOIC-8)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Channel Mode — Enhancement
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — [DATA_NEEDED: Qrr]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá