IRFR024NTRPBF vs IRFR5505TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR024NTRPBF bằng Infineon và IRFR5505TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR024NTRPBF | IRFR5505TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Product Series | HEXFET Power MOSFET (5th generation) | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Maximum Drain-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 17 A (at TC = 25 C) | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 60 A | -72 A |
| On-Resistance (RDS(on)) | 75 mOhm max (at VGS = 10 V) | — |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | 2.0 V to 4.0 V | — |
| Typical Gate Charge (Qg) | 13.3 nC | — |
| Total Power Dissipation (PD) | 45 W (at TC = 25 C) | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | -55 C to +175 C |
| Hộp | TO-252-3 (DPAK, SC-63), surface mount | TO-252AA (DPAK), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape and Reel (TR) | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Pb-free / PbF terminations) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Series | — | HEXFET |
| Polarity | — | P-Channel |
| Technology | — | IR MOSFET (HEXFET 5th generation) |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | -18 A |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/-20 V |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V | — | 110 mOhm |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 21.3 nC |
| Gate-Source Charge (Qgs) | — | [DATA_NEEDED: Qgs] |
| Gate-Drain Charge (Qgd) | — | [DATA_NEEDED: Qgd] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: Coss] |
| Rise Time (tr) | — | [DATA_NEEDED: tr] |
| Fall Time (tf) | — | [DATA_NEEDED: tf] |
| Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 57 W |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | — | 2.2 C/W |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | — | 50 C/W (typical, DPAK on 1 oz copper) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |