IRFR120NTRPBF vs IRFML8244TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR120NTRPBF bằng Infineon và IRFML8244TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR120NTRPBF IRFR120NTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFML8244TRPBF IRFML8244TRPBF - 25V 5.8A N-Ch MOSFET, 24mOhm | Infineon

IRFML8244TRPBF - 25V 5.8A N-Ch MOSFET, 24mOhm | Infineon

IRFML8244TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR120NTRPBF IRFML8244TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V 25 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 9.4 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 48 W —
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max 210 milliohms at VGS=10V —
Gate-to-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V to 4 V typical —
Total Gate Charge (Qg) typical 16.7 nC —
Gate-to-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-to-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) [DATA_NEEDED: Crss] —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) SOT-23-3 (TO-236-3, SC-59)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Technology HEXFET (IR MOSFET fifth generation) IR MOSFET (HEXFET)
Avalanche Energy Rating (EAS) [DATA_NEEDED: EAS] —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) max [DATA_NEEDED: RthJC] —
Lead-Free / RoHS Status Lead-Free, RoHS Compliant —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) — 5.8 A
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
RDS(on) max @ VGS=10V — 24 mOhm
RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — 5.4 nC
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
Power Dissipation (PD) max — 1.25 W (Ta)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (junction)
Cấp MSL — MSL1
Pin Configuration — Industry-standard SOT-23 pinout (G-D-S)
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free, halogen-free)
Qualification — Consumer grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá