IRFR120NTRPBF vs IRFR9120NTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR120NTRPBF bằng Infineon và IRFR9120NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR120NTRPBF IRFR120NTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR9120NTRPBF IRFR9120NTRPBF - 100V P-Channel HEXFET MOSFET, 6.6A | Infineon

IRFR9120NTRPBF - 100V P-Channel HEXFET MOSFET, 6.6A | Infineon

IRFR9120NTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR120NTRPBF IRFR9120NTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 9.4 A -6.6 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 48 W —
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max 210 milliohms at VGS=10V —
Gate-to-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V to 4 V typical —
Total Gate Charge (Qg) typical 16.7 nC —
Gate-to-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-to-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) [DATA_NEEDED: Crss] —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55C to +175C
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Technology HEXFET (IR MOSFET fifth generation) HEXFET fifth-generation IR MOSFET
Avalanche Energy Rating (EAS) [DATA_NEEDED: EAS] —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) max [DATA_NEEDED: RthJC] —
Lead-Free / RoHS Status Lead-Free, RoHS Compliant —
Polarity — P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — -100 V
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=-10V — 480 milliohm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge (Qg) — 18 nC (typical)
Continuous Power Dissipation (PD) at TC=25C — 40 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) — [DATA_NEEDED: RthJC]
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)
Lead Finish / Plating — Pb-free (PBF suffix), Matte Tin
Trạng thái RoHS — Compliant
Moisture Sensitivity — MSL1 per JEDEC J-STD-020

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá