IRFR4615TRLPBF vs IRF2907ZSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR4615TRLPBF bằng Infineon và IRF2907ZSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR4615TRLPBF IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF2907ZSTRLPBF IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR4615TRLPBF IRF2907ZSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology IR MOSFET (N-Channel Enhancement Mode) IR HEXFET / IR MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 42 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 26 nC —
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 144 W —
Avalanche Energy (EAS) 109 mJ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) D2PAK (TO-263AB) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates Pb-free) —
Năng lượng xung đơn 109 mJ —
Transistor Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage V(BR)DSS — 75 V
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 170 A
Trực流连续电流 (TC=100°C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
RDS(on) max at VGS = 10 V — 4.5 mOhm
RDS(on) typical at VGS = 10 V — 3.5 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 2.0 V to 4.0 V
Maximum Power Dissipation (TC = 25 C) — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Packaging — Tape and Reel (left orientation)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant
Avalanche Rating — Repetitive avalanche allowed up to TJ(max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá