IRFR5505TRLPBF vs IRFR9024NTRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5505TRLPBF bằng Infineon và IRFR9024NTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5505TRLPBF | IRFR9024NTRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | P-Channel |
| MOSFET Operating Mode | Enhancement | Enhancement |
| VDS (Drain-Source Voltage) | -55 V | — |
| VGS (Gate-Source Voltage) | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Continuous Drain Current (ID) | -18 A (Tc) | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | — |
| On-Resistance RDS(on) max | 110 mOhm (VGS = -10 V) | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 21.3 nC | — |
| Power Dissipation (PD) | 57 W (Tc = 25 °C) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55C to +175C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | [DATA_NEEDED: RθJC] | — |
| Technology | IR MOSFET™ (HEXFET® generation 5) | HEXFET (Generation 5) |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix) | Yes (LPBF suffix) |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | -11 A |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V | — | 175 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/-20 V |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 38 W |
| Gate Charge (Qg) typical | — | 12.7 nC |
| Package Type | — | TO-252AA (DPAK) |
| Số chân | — | 3 (Drain, Gate, Source + Tab) |
| Reel Orientation | — | Left (TRL suffix) |