IRFR5505TRPBF vs IRF9Z34NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5505TRPBF bằng Infineon và IRF9Z34NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5505TRPBF | IRF9Z34NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Series | HEXFET | — |
| Polarity | P-Channel | — |
| Technology | IR MOSFET (HEXFET 5th generation) | HEXFET (5th generation) |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | -55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | -18 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | -72 A | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | +/-20 V | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V | 110 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 21.3 nC | — |
| Gate-Source Charge (Qgs) | [DATA_NEEDED: Qgs] | — |
| Gate-Drain Charge (Qgd) | [DATA_NEEDED: Qgd] | — |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: Ciss] | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Output Capacitance (Coss) | [DATA_NEEDED: Coss] | — |
| Rise Time (tr) | [DATA_NEEDED: tr] | — |
| Fall Time (tf) | [DATA_NEEDED: tf] | — |
| Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C | 57 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | 2.2 C/W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | 50 C/W (typical, DPAK on 1 oz copper) | — |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | TO-220AB (through-hole, 3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix) | — |
| Polarity / Channel Type | — | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | — | -19 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | -72 A |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 68 W |
| On-Resistance Rds(on) at Vgs=-10V | — | 100 milliohm (typical) |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/min/max] |
| Gate Charge (Qg) | — | 23.3 nC (per Mouser listing) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C (junction) |
| Pinout (G-D-S) | — | Pin 1 Gate, Pin 2 Drain (tab), Pin 3 Source |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (PBF suffix) |