IRFR9120NTRLPBF vs IRFR4620TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR9120NTRLPBF bằng Infineon và IRFR4620TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR9120NTRLPBF IRFR9120NTRLPBF - 100V P-Channel MOSFET, 6.6A, DPAK | Infineon

IRFR9120NTRLPBF - 100V P-Channel MOSFET, 6.6A, DPAK | Infineon

IRFR9120NTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR4620TRLPBF IRFR4620TRLPBF - 200V 24A N-Ch MOSFET, 78mOhm, DPAK | Infineon

IRFR4620TRLPBF - 200V 24A N-Ch MOSFET, 78mOhm, DPAK | Infineon

IRFR4620TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR9120NTRLPBF IRFR4620TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Transistor Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -100 V 200 V
Continuous Drain Current (ID) -6.6 A (Tc) 24 A at Tc
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) -2 V to -4 V —
On-Resistance (RDS(on)) 480 mOhm max @ VGS = -10 V 78 mOhm max at VGS=10V
Gate Charge (Qg) 18 nC (typ) 25 nC typical
Power Dissipation (PD) 40 W (Tc) 144 W at Tc
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (Tj) —
Hộp TO-252AA (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Technology IR MOSFET (planar) IR MOSFET
Cấp MSL 1 1 (Unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRFR4620TRLPBF
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Hộp / Vỏ — TO-252AA (DPAK)
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá