IRFZ24NPBF vs IRFR220NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFZ24NPBF bằng Infineon và IRFR220NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR220NPBF IRFR220NPBF - 200V N-Channel HEXFET MOSFET, 5A | Infineon

IRFR220NPBF - 200V N-Channel HEXFET MOSFET, 5A | Infineon

IRFR220NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFZ24NPBF IRFR220NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V 200 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 17 A 5 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-to-Source Voltage (VGS) ± 20 V —
RDS(on) at VGS=10V 70 mOhm (max) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge (Qg) 13.3 nC [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) at TC=25C 45 W 43 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-220AB (through hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Technology HEXFET planar cell HEXFET (Planar)
Switching Frequency Range Optimized for < 100 kHz —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Qualification JEDEC standard —
Channel Mode Enhancement —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max — 0.6 ohm at VGS = 10 V
Hộp / Vỏ — TO-252AA (DPAK)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Lead-Free / RoHS — Yes, lead-free (PBF suffix)
Avalanche Energy Rated — Yes (per datasheet characterization)
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source) plus tab
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá