IRFZ44NPBF vs IRF5210PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFZ44NPBF bằng Infineon và IRF5210PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFZ44NPBF | IRF5210PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,82 |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | 49 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | +/- 20 V | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V | 17.5 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 42 nC | 120 nC |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 94 W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | 1.0 C/W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | 62 C/W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Hộp | TO-220AB (3-pin + tab) | TO-220AB (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Technology | HEXFET (Advanced Process) | HEXFET (Fifth Generation) |
| Avalanche Energy Rating (EAS) | [DATA_NEEDED: EAS rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu transitor | — | P-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -100 V |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc | — | -40 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] |
| Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | -2 V to -4 V (typical -2 V) |
| On-Resistance Rds(on) at Vgs=-10V | — | 60 milliohms |
| Power Dissipation (Pd) at Tc | — | 200 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C (junction) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix = lead-free) |
| Tab Connection | — | Electrically tied to Drain |
| Pin Configuration | — | Gate / Drain (tab) / Source (G-D-S, front view) |