IRL540NPBF vs IRLZ44NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL540NPBF bằng Infineon và IRLZ44NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL540NPBF IRL540NPBF - 100V 36A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRL540NPBF - 100V 36A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRL540NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLZ44NPBF IRLZ44NPBF - 55V 47A N-Ch Logic-Level MOSFET | Infineon

IRLZ44NPBF - 55V 47A N-Ch Logic-Level MOSFET | Infineon

IRLZ44NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL540NPBF IRLZ44NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Part Number IRL540NPBF —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (Planar DMOS) HEXFET (advanced process)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V 55 V
Gate-to-Source Voltage (VGS) max +/-16 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 36 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 130 A (pulsed) 160 A
On-Resistance RDS(on) max 44 mOhm at VGS=5V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1 V to 2 V (logic level) 1.0 V to 2.0 V (typ 1.5 V)
Total Gate Charge (Qg) 49.3 nC 32 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 140 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55 °C to +175 °C
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole, 3 leads)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 47 A
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max — ±16 V
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) — 22 mΩ max at VGS=5V, ID=25A
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 110 W
Power Dissipation (PD) at TA=25°C — 3.8 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) — 1.4 °C/W
Logic-Level Gate Drive — Yes (fully enhanced at VGS=5V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá