IRLB4030PBF vs IRLB8748PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRLB4030PBF bằng Infineon và IRLB8748PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRLB4030PBF | IRLB8748PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 180 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 4.3 mOhm | 4.8 mOhm |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 87 nC | 15 nC typical |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS absolute maximum, typical +/- 20 V] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc | 370 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C | -55C to +175C (junction) |
| Hộp | TO-220AB | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Technology | HEXFET (StrongIRFET family) | — |
| Logic Level Drive | Yes (optimized for 4.5 V to 10 V VGS) | — |
| Qualification | JEDEC | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free PBF suffix) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 92 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/- 20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 75 W |
| Package Type | — | TO-220AB through-hole |
| Technology Family | — | StrongIRFET / HEXFET |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Logic-Level Gate Drive | — | Yes (optimized for 5V VGS) |
| Qualification Standard | — | JEDEC (Industrial market per datasheet) |