IRLML0030TRPBF vs IRLML2060TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML0030TRPBF bằng Infineon và IRLML2060TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML0030TRPBF IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLML2060TRPBF IRLML2060TRPBF - 60V N-Ch MOSFET, 1.2A, SOT-23 | Infineon

IRLML2060TRPBF - 60V N-Ch MOSFET, 1.2A, SOT-23 | Infineon

IRLML2060TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML0030TRPBF IRLML2060TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 5.3 A 1.2 A
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max 27 mOhm at VGS=4.5V —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level (5 V optimized) —
Total Gate Charge (Qg) 3.6 nC typical —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 1.3 W 1.25 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp Micro3 / SOT-23 (3-pin) SOT-23 (Micro3, 3-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET Power MOSFET IR HEXFET (Trench Gate)
Cấp MSL 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) MSL1
Soldering Wave-solder capable —
Qualification JEDEC standard —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Pulsed Drain Current (IDM) — 4.8 A
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — +/- 12 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.8 V typical
RDS(on) max at VGS=10V — 480 mOhm
RDS(on) max at VGS=4.5V — 650 mOhm (typical 580 mOhm)
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthetaJA) — 100 C/W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá