IRLML5103TRPBF vs BSS84PH6327XTSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML5103TRPBF bằng Infineon và BSS84PH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML5103TRPBF IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSS84PH6327XTSA2 BSS84PH6327XTSA2 - -60V P-Ch MOSFET 170mA SOT-23 | Infineon

BSS84PH6327XTSA2 - -60V P-Ch MOSFET 170mA SOT-23 | Infineon

BSS84PH6327XTSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML5103TRPBF BSS84PH6327XTSA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor P-Channel MOSFET —
Maximum Drain-Source Voltage 30 V —
Continuous Drain Current 760 mA at Ta —
Power Dissipation 540 mW at Ta —
Maximum On-Resistance 600 mOhm —
Gate Charge 3.4 nC —
Technology IR MOSFET —
Hộp Micro3/SOT-23 PG-SOT23 (SOT-23-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity P-Channel P-Channel Enhancement Mode
Drain-Source Voltage Rating -30 V —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động 175 C -55C to +150C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Footprint SOT-23 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSS84PH6327XTSA2
FET Type — P-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — -60 V
Continuous Drain Current (ID) — -170 mA (Ta)
Power Dissipation (PD) — 360 mW (Ta)
On-State Resistance (RDS(on)) max — 8 ohm at VGS = -10 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values]
Gate-to-Source Voltage (VGS) — +/-20 V
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)
Technology Family — SIPMOS OptiMOS
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá