IRLTS2242TRPBF vs IRFML8244TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLTS2242TRPBF bằng Infineon và IRFML8244TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLTS2242TRPBF IRLTS2242TRPBF - 20V P-Ch HEXFET MOSFET, TSOP-6 | Infineon

IRLTS2242TRPBF - 20V P-Ch HEXFET MOSFET, TSOP-6 | Infineon

IRLTS2242TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFML8244TRPBF IRFML8244TRPBF - 25V 5.8A N-Ch MOSFET, 24mOhm | Infineon

IRFML8244TRPBF - 25V 5.8A N-Ch MOSFET, 24mOhm | Infineon

IRFML8244TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLTS2242TRPBF IRFML8244TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -20 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C -6.9 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 2.0 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V 32 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS absolute max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
Gate Drive Voltage (logic level) 4.5 V (fully enhanced), 2.5 V capable —
Technology IR MOSFET (HEXFET) IR MOSFET (HEXFET)
Hộp TSOP-6 (Micro 6) SOT-23-3 (TO-236-3, SC-59)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55 C to +150 C (junction)
Package Thermal Resistance (RthJA) [DATA_NEEDED: RthJA on 1 inch FR-4 PCB] —
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) MSL1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free, halogen-free)
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 25 V
Continuous Drain Current (ID) — 5.8 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
RDS(on) max @ VGS=10V — 24 mOhm
RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — 5.4 nC
Power Dissipation (PD) max — 1.25 W (Ta)
Pin Configuration — Industry-standard SOT-23 pinout (G-D-S)
Qualification — Consumer grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá