IRLZ34NPBF vs IRLZ44NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLZ34NPBF bằng Infineon và IRLZ44NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLZ34NPBF IRLZ34NPBF - 55V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLZ34NPBF - 55V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLZ34NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLZ44NPBF IRLZ44NPBF - 55V 47A N-Ch Logic-Level MOSFET | Infineon

IRLZ44NPBF - 55V 47A N-Ch Logic-Level MOSFET | Infineon

IRLZ44NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLZ34NPBF IRLZ44NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Part Number Suffix PBF = Lead-free (Pb-free), Tube packaging —
Kiểu transitor N-Channel HEXFET Power MOSFET —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V 55 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25 C 30 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100 C [DATA_NEEDED: ID at Tc=100 C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 160 A
On-Resistance Rds(on) max @ VGS=10 V 35 mOhm —
On-Resistance Rds(on) max @ VGS=5 V [DATA_NEEDED: Rds(on) at VGS=5 V] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 1.0 V to 2.0 V (logic-level) —
Total Gate Charge (Qg) 16.7 nC (typical) 32 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25 C 68 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55 °C to +175 °C
Hộp TO-220AB (through-hole, 3 leads + tab) TO-220AB (through-hole, 3 leads)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free PBF suffix) Compliant
Cấp MSL Not applicable (through-hole) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 47 A
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max — ±16 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.0 V to 2.0 V (typ 1.5 V)
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) — 22 mΩ max at VGS=5V, ID=25A
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 110 W
Power Dissipation (PD) at TA=25°C — 3.8 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) — 1.4 °C/W
Technology — HEXFET (advanced process)
Logic-Level Gate Drive — Yes (fully enhanced at VGS=5V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá