ISC011N06LM5ATMA1 vs IQE008N03LM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC011N06LM5ATMA1 bằng Infineon và IQE008N03LM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC011N06LM5ATMA1 ISC011N06LM5ATMA1 - 60V 1.1mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC011N06LM5ATMA1 - 60V 1.1mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC011N06LM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE008N03LM5ATMA1 IQE008N03LM5ATMA1 - 30V 0.85mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IQE008N03LM5ATMA1 - 30V 0.85mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IQE008N03LM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC011N06LM5ATMA1 IQE008N03LM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number ISC011N06LM5ATMA1 —
Technology OptiMOS 5 OptiMOS 5, Source-Down
Polarity / Channel Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 37 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 288 A —
Power Dissipation (PD) at Ta 3 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 188 W —
RDS(on) max at VGS=10V 1.15 mOhm —
Hộp PG-TDSON-8-17 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TSON-8-4 (3.3 x 3.3 mm), Source-Down
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55°C to +150°C (typical MOSFET junction rating)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per LCSC listing)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] 2 V (at 250 µA per LCSC snippet)
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Product Family — OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 27 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 253 A
On-Resistance RDS(on) Typical — 0.85 mΩ (at 20 A, VGS=10 V per LCSC datasheet snippet)
Power Dissipation at TA=25°C — 2.1 W
Power Dissipation at TC=25°C — 89 W
Gate-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V (typical MOSFET rating)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá