ISC016N08NM8SCATMA1 vs IQE036N08NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC016N08NM8SCATMA1 bằng Infineon và IQE036N08NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC016N08NM8SCATMA1 ISC016N08NM8SCATMA1 - 80V OptiMOS 8 N-Channel MOSFET | Infineon

ISC016N08NM8SCATMA1 - 80V OptiMOS 8 N-Channel MOSFET | Infineon

ISC016N08NM8SCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE036N08NM6CGATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC016N08NM8SCATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 8 OptiMOS 6
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current at TA=25°C (ID) 29 A —
Continuous Drain Current at TC=25°C (ID) 269 A —
Power Dissipation at TC=25°C (PD) 263 W —
Hộp PG-WSON-8-2 (SuperSO8 DSC, 5x6 mm) PG-TTFN-9-3 (Source-Down PQFN, 3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 8 (shield-gate trench) Trench MOSFET, OptiMOS 6
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C (junction, Tj)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: typical Qg @ VGS=10V] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Drain Tab Connection Top + bottom exposed (dual-side cooling) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (Vds) — 80 V
Gate-Source Voltage (Vgs) — [DATA_NEEDED: Vgs max]
Continuous Drain Current (Id) at Tc — 118 A
Continuous Drain Current (Id) at Ta — 16.7 A
Rds(on) max at Vgs=10V — 3.6 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 3.5 V (max)
Power Dissipation at Tc — 125 W
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Configuration — Single N-channel, Source-Down

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá