ISC017N04NM5ATMA1 vs ISC151N08NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC017N04NM5ATMA1 bằng Infineon và ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC017N04NM5ATMA1 ISC017N04NM5ATMA1 - 40V 1.7mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

ISC017N04NM5ATMA1 - 40V 1.7mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

ISC017N04NM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC017N04NM5ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS 5 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 80 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 31 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 193 A —
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V, ID=50A 1.7 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ. 3.4 V —
Gate Charge Qg at VGS=10V 67 nC —
Input Capacitance Ciss at VDS=20V 4800 pF —
Power Dissipation at TA=25C 3 W —
Power Dissipation at TC=25C 115 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-TDSON-8 FL (5x6 mm) PG-TDSON-8 FL
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (TA=25°C) — 9.2 A
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 37 A
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 48 W
On-Resistance RDS(on) max — 15.1 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 3.5 V
Technology — OptiMOS 6
Số lượng chân — 8
Channel Mode — Enhancement
Nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá