ISC110N12NM6ATMA1 vs IQE036N08NM6CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC110N12NM6ATMA1 bằng Infineon và IQE036N08NM6CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC110N12NM6ATMA1 ISC110N12NM6ATMA1 - 120V 9.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISC110N12NM6ATMA1 - 120V 9.8mΩ OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISC110N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE036N08NM6CGSCATMA1 IQE036N08NM6CGSCATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGSCATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC110N12NM6ATMA1 IQE036N08NM6CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 120 V 80 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 11 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 62 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 9.8 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 3.1 V —
Total Gate Charge (Qg) 15.4 nC —
Input Capacitance (Ciss) 1.1 nF —
Output Capacitance (Coss) 330 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 10 pF —
Power Dissipation (Pd) at Tc 94 W —
Power Dissipation (Pd) at Ta 3 W —
Avalanche Energy (EAS) 185 mJ —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp SuperSO8 (TDSON-8) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 6
Part Status — Active
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TA — 16.7 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 118 A
Power Dissipation (PD) at TA — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC — 125 W
Hộp / Vỏ — PG-WHTFN-9-1 (PQFN 3.3 x 3.3 mm)
Technology — Trench MOSFET (OptiMOS 6)
Configuration — Source Down, Center Gate, Dual-Side Cooling
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (junction, per datasheet derating curves)
Packing — Tape and Reel (suffix ATMA1)
Voltage Rating — 60 V to 100 V category (80 V nominal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá