ISC800P06LMATMA1 vs ISZ056N03LF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC800P06LMATMA1 bằng Infineon và ISZ056N03LF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC800P06LMATMA1 ISC800P06LMATMA1 - 60V P-CH MOSFET, 19.6A, TDSON-8 | Infineon

ISC800P06LMATMA1 - 60V P-CH MOSFET, 19.6A, TDSON-8 | Infineon

ISC800P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ056N03LF2SATMA1 ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 - 30V 72A N-Ch StrongIRFET 2 MOSFET | Infineon

ISZ056N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC800P06LMATMA1 ISZ056N03LF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TC 19.6 A —
Power Dissipation (PD) at TC 83 W —
Hộp PG-TDSON-8 (TDSON EP, 5x6 mm) PG-TSDSON-8 (PQFN 3.3x3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS trench MOSFET —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] 2.35 V (typ)
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55 C to +175 C
Số chân 8 —
Lead-Free Yes (per Infineon product page) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Avalanche Rated Yes (per Infineon datasheet) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — StrongIRFET 2
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 16 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 72 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: gate-source voltage max]
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 5.6 mOhm
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) at Ta — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 52 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá