ISK057N04LM6ATLA1 vs IPB021N10NM5LF2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISK057N04LM6ATLA1 bằng Infineon và IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISK057N04LM6ATLA1 ISK057N04LM6ATLA1 - 40V 64A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISK057N04LM6ATLA1 - 40V 64A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISK057N04LM6ATLA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISK057N04LM6ATLA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Trench (OptiMOS 6) OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 64 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta [DATA_NEEDED: ID at TA=25C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
RDS(on) max at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max] —
RDS(on) typical at VGS=10V 5.7 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Gate Charge (Qg total) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Power Dissipation (PD) at Ta=25C 2.1 W —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 39.1 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range]
Hộp / Vỏ PG-VSON-6-1 (PQFN 2x2) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet]
Packaging Tape & Reel (TR) —
DigiKey Part Number 448-ISK057N04LM6ATLA1TR-ND —
Part Family — OptiMOS 5 Linear FET 2
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C — 176 A
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C — 30 A
R_DS(on) Maximum — 2.1 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum — ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min]
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C — 375 W
Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C — 3.8 W
Hộp — PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab)
Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) — 10 V, 15 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá