ITS716GFUMA1 vs ITS4200SSJDXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ITS716GFUMA1 bằng Infineon và ITS4200SSJDXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ITS716GFUMA1 ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ITS4200SSJDXUMA1 ITS4200SSJDXUMA1 - 1.2A Smart High-Side Switch | Infineon PROFET

ITS4200SSJDXUMA1 - 1.2A Smart High-Side Switch | Infineon PROFET

ITS4200SSJDXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ITS716GFUMA1 ITS4200SSJDXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Smart High-Side Power Switch —
Number of Channels 4 —
Cấu hình đầu ra High-side (N-Channel MOSFET) Single high-side switch
Continuous Current per Channel 2.3 A —
On-State Resistance (RON) per Channel [DATA_NEEDED: Ron typical value] —
Operating Voltage Range (Vbb) 5 V to 36 V —
Load Dump Tolerance Up to 45 V —
Standby Current [DATA_NEEDED: Iq standby typical] —
Input Logic Levels CMOS/TTL compatible, parallel interface —
Diagnostic Output Open-drain fault flag, one per channel Status pin for fault feedback
Protection Features Overload, short-circuit, over-temperature, over-voltage, ESD Overload, current limit, short circuit, thermal shutdown with restart, overvoltage (load dump), undervoltage shutdown
PWM Capability Up to 1 kHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) —
Hộp PG-DSO-20-32 (20-pin SOIC, exposed pad) PG-DSO-8 (DSO-8)
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường [DATA_NEEDED: theta_JA value] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — PROFET (MINI-PROFET)
Switch Type — High-Side N-Channel, 1:1
On-State Resistance (R_DS(on)) — 200 mOhm (typical)
Continuous Load Current — 1.2 A
Supply Voltage (Vbb) — 6 V to 52 V
Điện áp yên tĩnh — 0.8 mA
Maximum Power Dissipation — 1400 mW
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C
Load Type — Resistive and inductive loads

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá