K3LK4K40CM-BGCP vs K3K8K80BM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3LK4K40CM-BGCP bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3LK4K40CM-BGCP K3LK4K40CM-BGCP - LPDDR5 96Gb 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LK4K40CM-BGCP - LPDDR5 96Gb 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LK4K40CM-BGCP ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3LK4K40CM-BGCP K3K8K80BM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM Low Power DRAM (LPDDR) component
Density 96 Gb (12 GB) [DATA_NEEDED: die density in Gb]
Tổ chức 1536M x 64 [DATA_NEEDED: x8/x16 organization]
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps per pin —
Supply Voltage (VDD) 1.05 V [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Hộp 496-ball FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện LPDDR5 (JEDEC) [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Access Time / CAS Latency [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Refresh Scheme Per-bank / all-bank refresh —
Power-Down Modes Deep sleep / power-down supported —
Application Segment Mobile, embedded, computing modules —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Packaging [DATA_NEEDED: standard packing quantity] —
Manufacturer — Samsung Electronics
Product Family — K3K mobile DRAM (LPDDR) component series
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: Mbps]
Supply Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Package Type — FBGA (Ball Grid Array)
Ball Count — [DATA_NEEDED: package ball count]
Speed Grade Suffix — J (per Samsung speed-grade coding)
Packing Suffix — CT (per Samsung packing-code convention)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá