K3LK4L40DM-BGCT vs MT40A512M8RH-075E:B So sánh

So sánh chi tiết song song của K3LK4L40DM-BGCT bằng Samsung Electronics và MT40A512M8RH-075E:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M8RH-075E:B MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3LK4L40DM-BGCT MT40A512M8RH-075E:B
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DRAM (SDRAM component) DDR4 SDRAM
Manufacturer Samsung Electronics —
Density [DATA_NEEDED: Density] 4 Gbit
Organization (x-width) [DATA_NEEDED: Organization] —
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: Data Rate] 2666 MT/s (DDR4-2666)
Supply Voltage Class [DATA_NEEDED: Supply Voltage] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Package Type BGA (per -BGC ordering-code suffix) —
Package Ball Count [DATA_NEEDED: Ball Count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: operating temperature range (standard grade)]
Refresh Rate [DATA_NEEDED: Refresh Interval] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free [DATA_NEEDED: Lead-Free Status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] —
Packaging Tape & Reel (per -T-style suffix convention) [DATA_NEEDED: confirmed packaging] —
Tổ chức — 512M x 8
Clock Frequency — 1333 MHz (1.33 GHz)
VDD Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VDDQ Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VPP Supply Voltage — 2.5 V, -125 mV/+250 mV
Loại giao diện — Parallel
I/O Structure — 1.2V pseudo open-drain
Điện áp tham chiếu — On-die internal adjustable VREFDQ generation
Hộp — 78-FBGA (9 x 10.5 mm), TFBGA
Refresh — Refresh max interval extension at extended TC temperature range (125C capable per family features)
Speed Grade Suffix — -075E
Packaging Option Suffix — :B (ball map B designation per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá