K4A4G085WD-BCPB vs MT40A512M8RH-075E:B So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A4G085WD-BCPB bằng Samsung Electronics và MT40A512M8RH-075E:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A4G085WD-BCPB K4A4G085WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | Samsung

K4A4G085WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | Samsung

K4A4G085WD-BCPB ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M8RH-075E:B MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A4G085WD-BCPB MT40A512M8RH-075E:B
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gb 4 Gbit
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Die Generation D-die —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Giao diện DDR4 (Double Data Rate 4) —
Hộp FBGA-78 (PB) 78-FBGA (9 x 10.5 mm), TFBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Speed Grade / Data Rate [DATA_NEEDED: speed grade / data rate] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range (standard grade)]
Refresh [DATA_NEEDED: refresh specification] Refresh max interval extension at extended TC temperature range (125C capable per family features)
Trạng thái RoHS Compliant (PB lead-free suffix) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Datasheet Pages 66 pages (K4A4G085WD family datasheet) —
Tốc độ dữ liệu — 2666 MT/s (DDR4-2666)
Clock Frequency — 1333 MHz (1.33 GHz)
VDD Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VDDQ Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VPP Supply Voltage — 2.5 V, -125 mV/+250 mV
Loại giao diện — Parallel
I/O Structure — 1.2V pseudo open-drain
Điện áp tham chiếu — On-die internal adjustable VREFDQ generation
Speed Grade Suffix — -075E
Packaging Option Suffix — :B (ball map B designation per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá