K4AAG085WM-BCWE vs H5ANAG8NBJR-VKC So sánh

So sánh chi tiết song song của K4AAG085WM-BCWE bằng Samsung Electronics và H5ANAG8NBJR-VKC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4AAG085WM-BCWE K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG8NBJR-VKC H5ANAG8NBJR-VKC - 16Gb DDR4-2666 SDRAM x8 FBGA-78 | SK Hynix

H5ANAG8NBJR-VKC - 16Gb DDR4-2666 SDRAM x8 FBGA-78 | SK Hynix

H5ANAG8NBJR-VKC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4AAG085WM-BCWE H5ANAG8NBJR-VKC
Thương hiệu Samsung Electronics SK hynix
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gbit
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.14 V to 1.26 V (VDDQ)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0C to +85C
Hộp 78FBGA FBGA-78
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện DDR4 (JEDEC-standard) —
Bank Group Architecture Yes (DDR4) —
Speed Grade Suffix -BCWE —
Application Class Memory IC / Storage Component —
Power Reduction vs DDR3 Approx. 25% lower (per Samsung DDR4 literature) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant, Lead-Free and Halogen-Free
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Speed Grade — DDR4-2666 (2666 Mbps/pin)
Clock Frequency — 1.6 GHz (internal interface per distributor data)
Standby Current — 30 mA (operating, per distributor listing)
Auto Self-Refresh — Yes
Data Mask Function — Yes
Dynamic On-Chip Termination — Yes
Asynchronous Reset — Yes
ZQ Calibration — Yes
Write Leveling — Yes
CRC Function — Yes
Auto Precharge — Yes
Refresh Interval — [DATA_NEEDED: tREFI refresh interval]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá