K4RAH086VB-BIQK vs K4RBH086VB-BCQK So sánh

So sánh chi tiết song song của K4RAH086VB-BIQK bằng Samsung Electronics và K4RBH086VB-BCQK bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4RAH086VB-BIQK K4RAH086VB-BIQK - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | Samsung

K4RAH086VB-BIQK - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | Samsung

K4RAH086VB-BIQK ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4RBH086VB-BCQK K4RBH086VB-BCQK - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | Samsung

K4RBH086VB-BCQK - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | Samsung

K4RBH086VB-BCQK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4RAH086VB-BIQK K4RBH086VB-BCQK
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gb
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps/pin 4800 Mbps
Core Supply Voltage 1.1 V (nominal) —
Hộp 82FBGA FBGA-82
Configuration X8 —
Speed Grade BIQK (-BIQK bin) —
ECC On-die ECC (DDR5 standard) —
Giao diện DDR5 (CA reduced pin count) DDR5 (CA bus, ODECC)
Burst Length 16 / 32 —
Operating Mode DLL enabled —
Trạng thái RoHS Compliant (Lead-Free & Halogen-Free per Samsung 82FBGA) Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)] —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh rate specification] [DATA_NEEDED: refresh rate 32ms/64ms]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Supply Voltage (VDD) — 1.1 V
On-die ECC — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
CAS Latency (CL) — [DATA_NEEDED: CAS latency at 4800 Mbps]
Power Supply Rails — VDD/VDDQ 1.1 V (PMIC on module)
Packaging — [DATA_NEEDED: tray or tape and reel standard quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá