K6F2016U4D-FF70T00 vs K6F3216U6M-EF70T So sánh

So sánh chi tiết song song của K6F2016U4D-FF70T00 bằng Samsung Electronics và K6F3216U6M-EF70T bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K6F2016U4D-FF70T00 K6F2016U4D-FF70T00 - 2Mbit Async SRAM 70ns 48-FBGA | Samsung

K6F2016U4D-FF70T00 - 2Mbit Async SRAM 70ns 48-FBGA | Samsung

K6F2016U4D-FF70T00 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K6F3216U6M-EF70T K6F3216U6M-EF70T - 32Mbit Async SRAM 2Mx16 | Samsung

K6F3216U6M-EF70T - 32Mbit Async SRAM 2Mx16 | Samsung

K6F3216U6M-EF70T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K6F2016U4D-FF70T00 K6F3216U6M-EF70T
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Asynchronous SRAM SRAM - Asynchronous
Kích thước bộ nhớ 2 Mbit 32 Mbit
Tổ chức 128K x 16 2M x 16
Access Time (tAA) 70 ns —
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 3.3 V —
Giao diện Parallel Parallel
Technology Full CMOS Full CMOS Static RAM
Write Cycle Time (tWP) 50 ns —
Nhiệt độ hoạt động Industrial temperature range [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp 48-FBGA (6x7 mm) chip-scale package 55-TFBGA (7.5 x 12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grades in Family 55 ns, 70 ns —
Power Feature Super low power and low voltage —
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Operating Current [DATA_NEEDED: operating current] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] NO (per third-party listing)
Điện áp cung cấp — 3 V
Access Time — 55 ns
Speed Grade — -EF70 (55 ns)
Standard Pack Qty — 2400
Memory Composition — Volatile SRAM
Refresh Requirement — None (static memory)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá