LPC18S30FET256 vs LPC1833JBD144 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC18S30FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC1833JBD144 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC18S30FET256 LPC18S30FET256 - 180MHz Cortex-M3 Flashless MCU, 256-LBGA | NXP

LPC18S30FET256 - 180MHz Cortex-M3 Flashless MCU, 256-LBGA | NXP

LPC18S30FET256 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1833JBD144 LPC1833JBD144 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, LQFP-144 | NXP

LPC1833JBD144 - 180MHz Cortex-M3 MCU, 512KB Flash, LQFP-144 | NXP

LPC1833JBD144 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC18S30FET256 LPC1833JBD144
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 32-bit
Core Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
On-chip SRAM 200 kB —
On-chip EEPROM 4 kB —
On-chip Flash ROMless (external memory required) —
Hộp 256-LBGA (17x17 mm) LQFP-144 (20 x 20 mm, 0.5 mm pitch)
Operating Voltage 2.4 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +105 C
HS-USB Controllers 2 (one Host/Peripheral, one Host-only) —
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII —
External Memory Controller (EMC) Yes (SRAM/SDRAM/NOR/NAND) —
SPIFI (Quad-SPI Flash Interface) Yes —
Hardware AES Decryption Yes —
GPIO Count Up to 165 —
UART / I2C / CAN / SSP 4 / 3 / 2 / 2 —
ADC 10-bit, 8 channels —
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M3
Maximum CPU Frequency — 180 MHz
Program Flash — 512 kB
SRAM — 136 kB
High-Speed USB 2.0 OTG — 2 (one with on-chip HS PHY)
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
LCD Controller — Yes (STN/TFT)
External Memory Controller — Yes (up to 4 MB address space)
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá