M29F200FB55N3E2 vs M29F200FT55N3E2 So sánh

So sánh chi tiết song song của M29F200FB55N3E2 bằng Micron Technology và M29F200FT55N3E2 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29F200FB55N3E2 M29F200FB55N3E2 - 2Mbit 5V NOR Flash 55ns TSOP-48 | Micron

M29F200FB55N3E2 - 2Mbit 5V NOR Flash 55ns TSOP-48 | Micron

M29F200FB55N3E2 ✗ Cuối đời
Micron Technology
M29F200FT55N3E2 M29F200FT55N3E2 - 2Mbit 5V NOR Flash 55ns TSOP-48 | Micron

M29F200FT55N3E2 - 2Mbit 5V NOR Flash 55ns TSOP-48 | Micron

M29F200FT55N3E2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29F200FB55N3E2 M29F200FT55N3E2
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Parallel NOR Flash
Density 2 Mbit (2097 kbits) 2 Mbit (2097 kbits)
Tổ chức 256K x 8 / 128K x 16 —
Number of Words 128 K 128 k
Bits per Word 16 bits 16 bits
Access Time 55 ns 55 ns
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Boot Block Architecture Bottom Boot Block —
Giao diện Parallel, 8/16-bit selectable Parallel
Program/Erase Controller Embedded byte/word program algorithms —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Package Type 48-pin TSOP I —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Cell Type SLC NOR —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Tray Tray
Memory Organization — 256K x 8 / 128K x 16
Điện áp cung cấp — 5 V
Boot Block — Top boot block
Program / Erase — Embedded program/erase controller
Hộp — 48-TSOP I
Bus Mode — Byte (x8) / Word (x16) selectable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá