M29W160EB70N3E vs M29W160ET70N3E So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W160EB70N3E bằng Micron Technology và M29W160ET70N3E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W160EB70N3E M29W160EB70N3E - 16Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W160EB70N3E - 16Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W160EB70N3E ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W160ET70N3E M29W160ET70N3E - 16Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns TSOP48 | Micron

M29W160ET70N3E - 16Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns TSOP48 | Micron

M29W160ET70N3E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W160EB70N3E M29W160ET70N3E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR NOR Flash (Parallel)
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit (2M x8, 1M x16) 16 Mbit
Tổ chức 2M x8 / 1M x16 2M x 8 / 1M x 16
Access Time 70 ns 70 ns
Giao diện Parallel Parallel
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V —
Programming Time 10 us (typical) —
Cell Type SLC NOR —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp / Vỏ 48-TFSOP (0.724 in, 18.40 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Speed Grade -70 —
FBGA Code N/A (TSOP package) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (E suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Điện áp cung cấp — 3 V / 3.3 V (nominal)
Boot Block Location — Top boot
Hộp — 48-TSOP
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Bus Width Selection — BYTE# pin, x8 or x16
Sector Protection — Hardware boot block protection
Programming Type — Automatic program and erase
Packing — Tray (RoHS-compliant package, standard packing)
Endurance — [DATA_NEEDED: program/erase cycles]
Data Retention — [DATA_NEEDED: data retention]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá