M29W640GB70N3E vs M29W320DB70N3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W640GB70N3E bằng Micron Technology và M29W320DB70N3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W640GB70N3E M29W640GB70N3E - 64Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W640GB70N3E - 64Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W640GB70N3E ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W320DB70N3F M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W640GB70N3E M29W320DB70N3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Flash
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash NOR Flash
Density 64 Mbit (8 MByte) 32 Mbit (33554 kbits)
Giao diện Parallel, asynchronous Parallel
Access Time 70 ns 70 ns
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
Tổ chức 4M x16 / 8M x8 2 M x 16
Boot Block Bottom boot block (GB) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 48-TSOP I 48-TSOP I, 12 x 20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Word/Byte program, block erase —
Command Set M29W family standard command set —
Chipset Validation N/A —
FBGA Code N/A —
Data Retention [DATA_NEEDED: data retention] —
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Technology — Parallel NOR Flash
Bus Width — x8/x16 selectable
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V
VPP Fast Program Voltage — 12 V
Block Organization — Non-uniform parameter blocks, boot block (DB = bottom boot block)
Packaging Variant (TR) — Tape & Reel available (M29W320DB70N3F TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá