M58BW32FB5ZA3T vs M58BW32FB5T3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M58BW32FB5ZA3T bằng Micron Technology và M58BW32FB5T3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M58BW32FB5ZA3T M58BW32FB5ZA3T - 32Mbit Burst NOR Flash 55ns | Micron

M58BW32FB5ZA3T - 32Mbit Burst NOR Flash 55ns | Micron

M58BW32FB5ZA3T ✓ Hoạt động
Micron Technology
M58BW32FB5T3F M58BW32FB5T3F - 32Mbit 3.3V NOR Flash, 55ns | Micron

M58BW32FB5T3F - 32Mbit 3.3V NOR Flash, 55ns | Micron

M58BW32FB5T3F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M58BW32FB5ZA3T M58BW32FB5T3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Memory IC NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 32 Mbit 32 Mbit
Tổ chức x32 (Boot Block, Burst) 1M x 32
Giao diện Parallel Parallel
Access Time 55 ns 55 ns
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) 3.3 V
Burst Mode Yes (synchronous burst read) —
Block Architecture Boot Block —
Hộp 80-LBGA (10 x 12 mm) 80-PQFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Program/Erase Endurance [DATA_NEEDED: endurance cycles] [DATA_NEEDED: endurance cycles]
Data Retention [DATA_NEEDED: data retention] [DATA_NEEDED: retention years]
Active Read Current [DATA_NEEDED: active current] —
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Packaging Tape & Reel (TR suffix) Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Read Mode — Asynchronous and burst read
Architecture — Boot block
Family — M58BW32F 16Mb/32Mb 3.3V parallel NOR Flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá