MC34903CP3EK vs MC34903CP5EK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC34903CP3EK bằng NXP Semiconductors và MC34903CP5EK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC34903CP3EK MC34903CP3EK - System Basis Chip PMIC, 32-SOIC-EP | NXP

MC34903CP3EK - System Basis Chip PMIC, 32-SOIC-EP | NXP

MC34903CP3EK ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC34903CP5EK MC34903CP5EK - 5V/400mA SBC with HS-CAN, 32-SOIC | NXP

MC34903CP5EK - 5V/400mA SBC with HS-CAN, 32-SOIC | NXP

MC34903CP5EK ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC34903CP3EK MC34903CP5EK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Power Management Specialized PMIC
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Chức năng System Basis Chip (SBC) - PMIC + CAN + LIN —
Cấu trúc Dual LDO + high-side switches + CAN/LIN transceivers —
Số lượng đầu ra 2 LDOs + multiple high-side drivers —
LDO Output Voltage 3.3 V (x2) 5.0 V (typ)
LDO Output Current 400 mA per LDO —
CAN Interface 1 Mbps, ISO 11898 compliant High-Speed CAN (ISO 11898-2/5), up to 1 Mbaud
LIN Interface LIN 2.0 slave —
Wake-up Inputs 3 (cyclic and edge-triggered) —
Supply Voltage Range 9 V to 18 V nominal (5.5 V to 40 V transient) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 32-SOIC-EP (exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Configuration Interface SPI / SCI —
Tắt nhiệt Integrated —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — System Basis Chip (SBC) with dual LDO + HS-CAN
Number of LDOs — 2
LDO Output Current (each) — 400 mA
Phạm vi điện áp đầu vào — 5.5 V to 28 V
Load Dump Tolerance — 40 V (max)
Quiescent Current (standby) — 2 mA (typ)
Number of Wake-up Inputs — 3
Communication Interface — SPI (control/status)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Package Type — SOIC-32 (exposed pad, 7.5 mm body)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá