MC9S08AW16MPUE vs MC9S08AW60MPUE557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW16MPUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60MPUE557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW16MPUE MC9S08AW16MPUE - 8-bit HCS08 MCU, 16KB Flash, 64-LQFP | NXP

MC9S08AW16MPUE - 8-bit HCS08 MCU, 16KB Flash, 64-LQFP | NXP

MC9S08AW16MPUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW60MPUE557 MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW16MPUE MC9S08AW60MPUE557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS08 (enhanced S08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8-bit
Program Memory Size 16 KB Flash —
RAM Size 1 KB —
Tần số xung maksimum 40 MHz —
ADC Resolution 10 bit —
Number of I/Os 54 I/O —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Minimum Operating Temperature -40 C —
Maximum Operating Temperature +125 C (Automotive Grade 1) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10x10 mm, gull-wing) —
Package Code (per JEDEC) LFQFP —
Series MC9S08AW16 (S08AW family) —
Communication Interfaces SCI, SPI, I2C —
Timers TPM, MTIM, RTI —
Watchdog Yes (COP) —
Low Voltage Detect (LVD) Yes —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free Yes [DATA_NEEDED: lead-free status]
Core Architecture — HCS08 (enhanced S08)
CPU Clock Speed — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Program Memory (Flash) — 60 KB (60K x 8)
RAM — 4 KB
I/O Pins — 38 (per digchip datasheet); 64 programmable I/O lines per microchipusa
Hộp — 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC — [DATA_NEEDED: number of channels and resolution]
PWM Channels — [DATA_NEEDED: PWM channel count]
Serial Interfaces — SCI, SPI, I2C (per NXP family description)
Debug Interface — Single-wire Background Debug Mode (BDM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá