MC9S12E64MPVE vs MC9S12DG256CVPV So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12E64MPVE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DG256CVPV bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12E64MPVE MC9S12E64MPVE - 16-Bit HCS12 MCU 64KB Flash | NXP

MC9S12E64MPVE - 16-Bit HCS12 MCU 64KB Flash | NXP

MC9S12E64MPVE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12E64MPVE MC9S12DG256CVPV
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS12 (16-bit CISC) —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) 256 KB
RAM Size 4 KB (4K x 8) —
Maximum CPU Clock / Bus Speed 25 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
Number of I/O 92 —
Hộp / Vỏ 112-LQFP (20 x 20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form GULL WING —
Number of Terminals 112 —
Package Shape SQUARE —
Temperature Grade Automotive (per Partstack listing) —
CAN Controllers Up to 2 x MSCAN (CAN 2.0A/B) [DATA_NEEDED: exact count per mask] —
ADC 8-channel, 10-bit [DATA_NEEDED: channels per mask set] 2x 8-channel, 10-bit
PWM 8-channel [DATA_NEEDED: resolution] —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant (per ETEI comparison) Compliant
REACH Status Compliant (per ETEI comparison) —
Series HCS12 —
Core Architecture — HCS12 (16-bit CISC)
Core Frequency — 25 MHz
RAM — 12 KB
EEPROM — 4 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Hộp — 112-LQFP (20x20 mm)
Điện áp cung cấp — 2.97 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
I/O Pins — 91
PWM Channels — 8
Capture Timer — 8-channel enhanced
Communication Interfaces — 2x SCI, CAN, SPI, I²C
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá