MCZ33742EGR2 vs MCZ33742SEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MCZ33742EGR2 bằng NXP Semiconductors và MCZ33742SEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCZ33742EGR2 - System Basis Chip w/ HS-CAN Transceiver | NXP
MCZ33742EGR2 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCZ33742SEG - SBC with HS-CAN & 5V LDO | NXP Semiconductors
MCZ33742SEG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCZ33742EGR2 | MCZ33742SEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Voltage Regulators | Power Management |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | System Basis Chip (SBC) with HS-CAN Transceiver | — |
| Manufacturer | Freescale / NXP Semiconductors | — |
| Supply Voltage (VBAT) | 5.5 V to 18 V | — |
| Điện áp cung cấp | 42 mA (typical operating) | — |
| CAN Data Rate | 1 Mbps (High-Speed CAN 2.0b) | 1.0 Mbps (CAN 2.0A/B compliant, ISO 11898-5) |
| Supported Bus Voltages | 5 V / 9 V / 12 V / 15 V / 18 V / 24 V (12 V automotive nominal) | — |
| Low-Power Modes | Sleep / Standby / Stop | — |
| Control Interface | SPI | — |
| Integrated Functions | 5V regulator, CAN transceiver, watchdog, voltage monitoring, reset generator | — |
| Hộp | 28-SOIC Wide Body (0.295 inch, 7.50 mm width) | 28-SOIC (0.295" / 7.50 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tube |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 °C to +125 °C |
| Compliance / Standard | CAN 2.0b compliant; ISO 11898-2/5 physical layer | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NXP product family standard) | Compliant |
| Chức năng | — | System Basis Chip with HS-CAN Transceiver & 5.0 V LDO |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.5 V to 18 V (5.5 V–27 V tolerant, 40 V load-dump rated) |
| Supply Current (typ) | — | 42 mA |
| SPI Control Frequency | — | up to 4.0 MHz |
| On-board LDO Output Voltage | — | 5.0 V (fixed) |
| LDO Current Limit | — | Yes (with current limiting) |
| Overtemperature Prewarning | — | Yes |
| Reset Output | — | Yes (LDO output monitoring & reset) |
| Output Drive Type | — | High-side drive with sense input |
| Bus Diagnostic | — | TXD dominant timeout, bus-fault detection |