MMA2201KEGR2 vs MMA2204KEGR2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA2201KEGR2 bằng NXP Semiconductors và MMA2204KEGR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA2201KEGR2 - ±40g X-Axis MEMS Accelerometer, 5V, SOIC-16 | NXP
MMA2201KEGR2 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA2201KEGR2 | MMA2204KEGR2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, Single Axis (X) | MEMS Capacitive Accelerometer |
| Technology | MEMS, capacitive sensing | — |
| Full-Scale Range | ±40 g | ±100 g |
| Sensitivity | 50 mV/g nominal (ratiometric with VDD) | 20 mV/g (nominal) |
| Sensitivity Tolerance | 47.5 mV/g to 52.5 mV/g | ±5% (typical) |
| Supply Voltage (VDD) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical quiescent current] | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric | Analog, ratiometric to VDD |
| Khoảng điện áp đầu ra | [DATA_NEEDED: full-scale VOUT swing] | — |
| Bandwidth (-3 dB) | 400 Hz | — |
| Filter | 4-pole low-pass (on-chip) | — |
| Self-Test | Yes (logic-level pin) | — |
| Temperature Compensation | On-chip | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40 °C to +125 °C |
| Hộp | 16-pin SOIC (SOIC-16, surface mount) | 16-SOIC (300 mil) |
| Zero-g Offset | [DATA_NEEDED: zero-g output voltage at 25 °C] | — |
| Noise | [DATA_NEEDED: output noise density] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Mouser listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Sensing Axis | — | X-Axis (single axis) |
| Bandwidth | — | 400 Hz (4-pole low-pass filter) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Zero-g Output | — | 2.5 V (nominal, ratiometric) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Self-Test Pin | — | Yes (per MMA2xxx datasheet convention) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Output Impedance | — | [DATA_NEEDED: output impedance] |
| Độ dày tiếng ồn | — | [DATA_NEEDED: noise density] |
| Nonlinearity | — | [DATA_NEEDED: nonlinearity %FSO] |
| Cross-Axis Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: cross-axis sensitivity] |