MMA6261QR2 vs MMA6233QR2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA6261QR2 bằng NXP Semiconductors và MMA6233QR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMA6233QR2 - ±10g Dual-Axis Micromachined Accelerometer | NXP
MMA6233QR2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA6261QR2 | MMA6233QR2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | Accelerometer, dual-axis (X, Y) | Accelerometer, Dual-Axis (X, Y) |
| Sensing Technology | Capacitive MEMS | — |
| Acceleration Range | ±1.5 g | — |
| Number of Axes | 2 (X, Y) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage, ratiometric | Analog, ratiometric |
| Bandwidth | 300 Hz | 900 Hz (maximum) |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 3.6 V | 3.0 V to 5.25 V |
| Điện áp cung cấp | 1.5 mA (typical) | 2.5 mA (typical, [DATA_NEEDED: max]) |
| Sensitivity | factory-set, ratiometric | 120 mV/g (typical at 3.3V Vdd, [DATA_NEEDED: sensitivity tolerance]) |
| Zero-g Offset | factory-set | — |
| Filter | 1-pole low-pass, factory-set | — |
| Self-Test | Yes (per axis) | Yes (active-high logic input) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 C to +85 C | -20C to +85C |
| Hộp | 16-QFN-EP (6x6 mm) HQCCN | 16-pin QFN-EP (6x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (contains lead, lead-free terminal finish) | Compliant |
| Số chân | 16 | — |
| Full-Scale Range | — | ±10g (±6g via g-select) |
| Output Voltage at 0g | — | VDD/2 |
| Độ dày tiếng ồn | — | [DATA_NEEDED: noise density] |
| Nonlinearity | — | [DATA_NEEDED: nonlinearity %FS] |
| g-Select Input | — | Yes (±10g or ±6g selection) |
| Filter Type | — | 1-pole low-pass (factory-set cut-off) |
| Lead-Free Status | — | Contains Lead (NXP datasheet note) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |