MMBT3904-7-F vs MMBT3904,215 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMBT3904-7-F bằng Diodes Incorporated và MMBT3904,215 bằng Nexperia. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
MMBT3904-7-F MMBT3904-7-F - 40V NPN Small Signal BJT 200mA SOT-23 | Diodes Inc

MMBT3904-7-F - 40V NPN Small Signal BJT 200mA SOT-23 | Diodes Inc

MMBT3904-7-F ✓ Hoạt động
Nexperia
MMBT3904,215 MMBT3904,215 - 40V NPN Switching Transistor | Nexperia SOT-23

MMBT3904,215 - 40V NPN Switching Transistor | Nexperia SOT-23

MMBT3904,215 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMBT3904-7-F MMBT3904,215
Thương hiệu Diodes Incorporated Nexperia
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor NPN Bipolar Junction Transistor (BJT) NPN
N Nap-Emit (Vceo) 40 V 40 V
N Nap (Vcbo) 40 V 60 V
N Nap-cơ sở (Vebo) 6 V 6 V
Continuous Collector Current (IC) 200 mA 200 mA
Power Dissipation (PD) 300 mW —
Tần số chuyển đổi (ft) 300 MHz minimum 300 MHz (minimum)
DC Current Gain (hFE) 100 to 300 @ IC=10 mA, VCE=1 V 100 to 300 (at IC = 10 mA, VCE = 1 V)
N Nap-Emit (Vce(sat)) 200 mV typical @ IC=10 mA 200 mV (typical at IC = 10 mA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C -65 °C to +150 °C
Hộp / Vỏ SOT-23-3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Die Construction Epitaxial Planar —
Complementary PNP Type MMBT3906-7-F —
RoHS Compliance Yes (Lead-Free, Halogen-Free, Antimony-Free) —
Hộp — SOT-23 (TO-236AB)
Power Dissipation (Pd) — 250 mW
Noise Figure (NF) — 5 dB (maximum)
Số chân — 3
PNP Complement — MMBT3906
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá