MP3V5010GVP vs MPVZ5010G7U So sánh

So sánh chi tiết song song của MP3V5010GVP bằng NXP Semiconductors và MPVZ5010G7U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MP3V5010GVP MP3V5010GVP - 10kPa Vented Gauge Pressure Sensor 3V | NXP

MP3V5010GVP - 10kPa Vented Gauge Pressure Sensor 3V | NXP

MP3V5010GVP ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPVZ5010G7U MPVZ5010G7U - 10 kPa Vented Gauge Pressure Sensor, 8-DIP | NXP

MPVZ5010G7U - 10 kPa Vented Gauge Pressure Sensor, 8-DIP | NXP

MPVZ5010G7U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MP3V5010GVP MPVZ5010G7U
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Vented Gauge
Pressure Range 0 kPa to 10 kPa (0 to 1.45 PSI) —
Kiểu đầu ra Analog Voltage (ratiometric) Analog, ratiometric to Vcc
Khoảng điện áp đầu ra 0.1 V to 3.1 V —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.3 V (3 V nominal) —
Sensitivity 0.2 V/kPa nominal —
Accuracy 5% (0 to 85 C) ±1.5 %FS (0 °C to 85 °C)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Storage Temperature -40 C to +125 C —
Port Configuration Vertical bottom-port male tube, 0.13" (3.17 mm) —
Hộp SOP-8 (Case 1368-01), 8-SMD Module 8-DIP Module (Case 1368-01, through-hole)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (DIP module with vent tube)
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Tray —
Operating Pressure Range — 0 kPa to 10 kPa (0 to 1.45 PSI)
Supply Voltage (Vcc) — 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Điện áp cung cấp — 10 mA (maximum)
Analog Output Range — 0.2 V to 4.7 V
Response Time — [DATA_NEEDED: response time ms]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C
Compensated Temperature Range — -10 °C to +60 °C
Storage Temperature Range — -30 °C to +100 °C [DATA_NEEDED: confirm exact storage spec]
Sensor Technology — Piezoresistive silicon micromachined
Signal Conditioning — On-chip, temperature compensated, calibrated
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Body Height — 5.46 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá