MPC565MZP56 vs MPCZ565MVR56 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC565MZP56 bằng NXP Semiconductors và MPCZ565MVR56 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC565MZP56 MPC565MZP56 - 56MHz PowerPC MCU 1MB Flash | NXP | 388-PBGA

MPC565MZP56 - 56MHz PowerPC MCU 1MB Flash | NXP | 388-PBGA

MPC565MZP56 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPCZ565MVR56 MPCZ565MVR56 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 40MHz | NXP

MPCZ565MVR56 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 40MHz | NXP

MPCZ565MVR56 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC565MZP56 MPCZ565MVR56
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Core Architecture PowerPC MPC5xx (Power Architecture) Power Architecture (MPC500 family)
Core Frequency 56 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash 1 MB Flash
RAM Size 36 KB SRAM 64 KB [DATA_NEEDED: exact value]
Điện áp cung cấp hoạt động 2.6 V / 5 V —
Hộp 388-PBGA (27x27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) —
Qualification AEC-Q100 —
FPU Yes (single-precision floating-point unit) —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B 2 (CAN 2.0B)
ADC 2x enhanced queued ADC (eQADC) —
Timing Coprocessor Time Processing Unit (TPU) —
Code Compression Yes —
Memory Protection Yes (MPU with ECC) —
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: Vdd/Vdd range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Hộp / Vỏ — 388-ball PBGA
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: exact I/O count]
Floating Point Unit — Yes (IEEE 754)
ADC Channels — 40 (QADC)
Timers — 32 channels eMIOS + TPU [DATA_NEEDED: exact TPU count]
Debug Interface — JTAG / OnCE / BDM
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3
Peak Reflow Temperature — 260C (40s max)
Terminal Finish — Tin Silver Copper (e1 per JESD-609)
Automotive Grade — Yes
Process Technology — 0.25 micron CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá