MPC8265AVVPIBC vs MPC8250AVVPIBC So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8265AVVPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8250AVVPIBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8265AVVPIBC MPC8265AVVPIBC - 300MHz PowerQUICC II MPU, 480-TBGA | NXP

MPC8265AVVPIBC - 300MHz PowerQUICC II MPU, 480-TBGA | NXP

MPC8265AVVPIBC Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8250AVVPIBC MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8265AVVPIBC MPC8250AVVPIBC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Manufacturer NXP USA Inc. —
Series MPC82xx MPC82xx (PowerQUICC II)
Core Processor PowerPC G2 —
Number of Cores 1 1
Bus Width 32-Bit —
Speed (Clock) 300 MHz —
Co-Processors / DSP Communications; RISC CPM —
RAM Controllers DRAM, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Display & Interface Controllers No —
Ethernet 10/100 Mbps (2x MAC) —
USB No —
SATA No —
PCI Yes (PCI bridge) —
Operating Voltage 3.3 V (core/IO); 2.0 V internal —
Process Technology 0.25 um CMOS 0.25 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +105C
Hộp / Vỏ 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS Compliant Non-Compliant (NO-PB marking)
Part Status Not For New Designs (NRND) —
Core Architecture — PowerPC G2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Core Frequency — 300 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Hộp — 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm)
Số chân — 480
Communications Processor Module — Integrated CPM
External Bus Speed — Up to 133 MHz
Memory Controller — SDRAM / Flash / ROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá