MPC8541ECPXALF vs MPC8541EPXALF So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8541ECPXALF bằng NXP Semiconductors và MPC8541EPXALF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8541ECPXALF - PowerQUICC III e500 MPU 667MHz FCBGA-783 | NXP
MPC8541ECPXALF ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8541EPXALF - PowerQUICC III e500 MPU 667MHz 783-FCPBGA | NXP
MPC8541EPXALF ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8541ECPXALF | MPC8541EPXALF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500 (Book-E enhanced) | PowerPC e500, 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 667 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-bit | 64-bit |
| Instruction Set | 32-bit Power Architecture | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| L2 Cache | 256 KB | 256 KB unified with ECC |
| Core Supply Voltage | 1.2 V (typical) | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Ethernet Controllers | 4x eTSEC (Gigabit) + 2x 10/100 Ethernet (FCC) | 3 x eTSEC (10/100/1000 Mbps) |
| Memory Controller | DDR/DDR2 with ECC | 64-bit DDR/DDR2 with ECC |
| PCI Express | PCIe x1 / x2 | — |
| Security Engine | SEC 3.0 (DES, 3DES, AES, SHA, MD5, RSA, Kasumi) | SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA) |
| Hộp | 783-FCBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch, flip chip) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | 0C to +105C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Flip-Chip BGA) |
| RoHS Compliance | Compliant (lead-free) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Core Frequency | — | 667 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V (core); 2.5 V / 3.3 V (I/O) |
| Package Type | — | FCBGA-783 (29 x 29 mm, 1 mm pitch, Flip-Chip) |
| Số chân | — | 783 |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead Free | — | Yes |