MPC875CVR133 vs MPC870CVR133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC875CVR133 bằng NXP Semiconductors và MPC870CVR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC870CVR133 MPC870CVR133 - 133MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 256-BGA | NXP

MPC870CVR133 - 133MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 256-BGA | NXP

MPC870CVR133 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC875CVR133 MPC870CVR133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Product Category Microprocessors (MPU) —
Processor Series MPC8xx / PowerQUICC —
Core MPC8xx (Power Architecture Technology) MPC8xx
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 133 MHz 133 MHz
Performance 176 MIPS —
Number of Cores 1 1
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Hộp 256-PBGA (23 mm x 23 mm, 1.27 mm pitch) 256-BGA (PBGA, 23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-chip Communication Processor Module (CPM) Yes (FCC/SCC/SMC/USB/FEC/ATM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series — PowerQUICC MPC8xx
Core Architecture — Power Architecture (32-bit RISC)
Instruction Throughput — 176 MIPS
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +100 °C (junction)
Temperature Grade — Commercial
Peripherals — CPM (FCC/SCC/SMC), DMA, Ethernet, UART, SPI, I²C
System Bus Frequency — 26 MHz (60x bus, internal core multiplier)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá