MPC875VR133 vs MPC875CVR133 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC875VR133 bằng NXP Semiconductors và MPC875CVR133 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC875VR133 MPC875VR133 - PowerQUICC 133MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC875VR133 - PowerQUICC 133MHz 32-Bit MPU | NXP

MPC875VR133 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC875VR133 MPC875CVR133
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series PowerQUICC, MPC8xx —
Core Architecture Power Architecture (32-bit RISC) —
Core Count 1 —
Core Frequency 133 MHz —
Performance 176 MIPS 176 MIPS
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-bit
Process Technology 0.18 µm CMOS —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +95 °C -40C to +100C
Package Type 256-PBGA (HBGA), 23x23 mm —
Terminal Pitch 1.27 mm —
On-chip Communications CPM (HDLC/Sync UART/I²C/SPI), 2x 10/100 Ethernet MII/RMII —
Memory Controller SDRAM, Flash, SRAM, ROM support —
PCI Bridge Integrated (PCI 2.1) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Product Category — Microprocessors (MPU)
Processor Series — MPC8xx / PowerQUICC
Core — MPC8xx (Power Architecture Technology)
Tần số xung maksimum — 133 MHz
Number of Cores — 1
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Hộp — 256-PBGA (23 mm x 23 mm, 1.27 mm pitch)
On-chip Communication Processor Module (CPM) — Yes (FCC/SCC/SMC/USB/FEC/ATM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá