MRF377HR3 vs MRFE6S9160HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF377HR3 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9160HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF377HR3 MRF377HR3 - 45W 470-860MHz RF Power MOSFET | NXP

MRF377HR3 - 45W 470-860MHz RF Power MOSFET | NXP

MRF377HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6S9160HSR3 MRFE6S9160HSR3 - 160W RF Power LDMOS 880MHz | NXP

MRFE6S9160HSR3 - 160W RF Power LDMOS 880MHz | NXP

MRFE6S9160HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF377HR3 MRFE6S9160HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral
Technology Lateral RF Power MOSFET (Silicon) HV6E (6th gen high-voltage LDMOS)
Frequency Range 470 MHz to 860 MHz —
Drain-Source Voltage (V DSS) 65 V (max) —
Operating Drain Voltage 32 V (typical) —
Continuous Output Power (P out) 45 W (CW, push-pull) —
Power Gain (G ps) 18.2 dB (typical at 860 MHz) —
Drain Efficiency [DATA_NEEDED: drain efficiency %] 31% (typical at 35 W avg.)
Test Current 2 A —
Configuration Push-Pull (internally matched) —
Hộp NI-860C3 (ceramic flange) NI-780S (NI780HS) ceramic, bolted flange
Kiểu lắp đặt Flange / Screw Mount (Surface Mount variant per HR3 suffix) Through-hole / chassis mount with flange
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +200 C (junction) —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Lead-Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Case Connection Source —
Maximum Power Dissipation 648 W (per Partstack listing) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MRFE6S9160HSR3
Drain-Source Voltage (VDSS) — 66 V (rated)
Điện áp vỡ nguồn-đầu ra — [DATA_NEEDED: V(BR)DSS minimum]
Operating Drain Voltage (VDD) — 28 V (typical bias)
Continuous Drain Current (ID) — 10 uA [leakage spec context, ID max [DATA_NEEDED]]
Quiescent Current (IDQ) — 1200 mA
Operating Frequency Range — 865 MHz to 960 MHz
Test Frequency — 880 MHz
Output Power (Pout) Avg. — 35 W (under N-CDMA drive, 9.8 dB PAR)
Output Power Peak — 160 W (peak envelope)
Power Gain — 21 dB (typical at 880 MHz)
ACPR at 750 kHz Offset — -46.8 dBc
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: confirm via latest distributor listing]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá