MRF5S21100HSR5 vs MRF5S21130HSR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF5S21100HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF5S21130HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF5S21100HSR5 MRF5S21100HSR5 - 23W RF Power MOSFET 2.17GHz NI-780S | NXP

MRF5S21100HSR5 - 23W RF Power MOSFET 2.17GHz NI-780S | NXP

MRF5S21100HSR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF5S21130HSR5 MRF5S21130HSR5 - 28W RF LDMOS 2.11-2.17GHz NI-880S | NXP

MRF5S21130HSR5 - 28W RF LDMOS 2.11-2.17GHz NI-880S | NXP

MRF5S21130HSR5 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF5S21100HSR5 MRF5S21130HSR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) NXP Semiconductors (formerly Freescale, Motorola)
Part Status Active —
Kiểu transitor N-Channel RF Power MOSFET LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOS) —
Operating Frequency 2.16 GHz to 2.17 GHz 2.11 GHz to 2.17 GHz
Drain-to-Source Voltage (Vdss) Max 65 V —
Test Supply Voltage 28 V —
Output Power (Pout) 23 W (CW) —
Power Gain 13.5 dB (typical) 13.5 dB (typical)
Drain Current (Id) 1.05 A —
Hộp / Vỏ NI-780S (ceramic flange-mount) NI-880S ceramic
Kiểu lắp đặt Chassis / Flange Mount (through-hole RF) Surface Mount (SMT) with ceramic body
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (junction) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from NXP product page] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free finish] —
Part Number — MRF5S21130HSR5
Series — RF MOSFET Line / HV5
Test Voltage (Vdd) — 28 V
Test Current (Idq) — 1.2 A
Power Output (Pout) — 28 W (CW)
Drain-Source Voltage (Vdss Rated) — 65 V
Application — W-CDMA base station, TDMA/CDMA, multi-carrier amplifier
Status — Obsolete (last-time-buy windows closed at authorized distributors)
Tape and Reel Pack — R5 suffix = 500-piece reel
Orderable Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status from NXP PCN]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá