MRF6P9220HR5 vs MRF6P9220HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6P9220HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6P9220HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6P9220HR5 MRF6P9220HR5 - 880MHz 47W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6P9220HR5 - 880MHz 47W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6P9220HR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6P9220HR3 MRF6P9220HR3 - 880MHz 47W RF Power MOSFET | NXP

MRF6P9220HR3 - 880MHz 47W RF Power MOSFET | NXP

MRF6P9220HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6P9220HR5 MRF6P9220HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel RF Power MOSFET N-Channel Lateral MOSFET (RF Power)
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOS) LDMOS, enhancement-mode
Drain-Source Voltage (Vdss) 68 V —
Continuous Drain Current (Id) 1.6 A —
Typical Operating Voltage 28 V —
Operating Frequency 880 MHz —
Output Power (Pout) 47 W (CW) —
Power Gain (Gps) 20 dB —
Hộp / Vỏ NI-860C3 (5-pin ceramic, flange mount) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole / Bolt-Down Surface/chassis mount (flange to heatsink)
Configuration Single, Flanged Common-source, single-ended
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (TJ) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Polarization N-Channel —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MRF6P9220HR3
Drain-Source Voltage (VDS) — 28 V typical
Test Frequency — 880 MHz
Typical Output Power (Pout) — 47 W (average, N-CDMA)
Power Gain (Gp) — 20 dB typical
Drain Current at Test (ID) — [DATA_NEEDED: drain current at Pout test]
Quiescent Bias Current (IDQ) — 1.6 A typical
Drain Efficiency — [DATA_NEEDED: efficiency at test]
Operating Frequency Range — Up to 1000 MHz (broadband, up to ~1 GHz typical)
Hộp — NI-860C3 (ceramic, flange-mount)
Application — Base-station PA, N-CDMA, industrial RF
Operating Mode — Enhancement mode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá